鲜少
—
Gợi nhớ
Từ "鲜少" (xiǎn shǎo) mang nghĩa "Hiếm", kết hợp bởi 鲜 (xiān / xiǎn - tiên): "tươi" + 少 (shǎo - thiểu): "ít". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鲜: Món ăn nấu kết hợp giữa thịt cá (鱼) và thịt dê non (羊) tạo nên hương vị tuyệt hảo, tươi ngon hiếm có (鲜). • Chữ 少: Vật vốn đã nhỏ bé (小) lại còn bị lưỡi dao phẩy cắt bớt đi một phần (丿), khiến phần còn lại trở nên thiếu hụt và ít ỏi (少).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鲜少
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Hiếm
Ví dụ (3)
他工作非常忙碌,平时鲜少有时间陪伴家人。
Công việc của anh ấy rất bận rộn, ngày thường hiếm khi có thời gian ở bên gia đình.
He is very busy with work and rarely has time to spend with his family.
这个偏远的小山村鲜少有外人来访。
Ngôi làng nhỏ vùng cao hẻo lánh này hiếm khi có người ngoài ghé thăm.
This remote mountain village is rarely visited by outsiders.
她为人十分低调,鲜少在媒体面前露面。
Cô ấy là người vô cùng kín tiếng, hiếm khi xuất hiện trước truyền thông.
She keeps a very low profile and rarely appears before the media.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây