闲置
—
Gợi nhớ
Từ "闲置" (xián zhì) mang nghĩa "nhàn rỗi", kết hợp bởi 闲 (xián - nhàn): "nhàn rỗi" + 置 (zhì - trí): "đặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闲: Khép cánh cửa (门) lại để ngồi tựa gốc cây (木) trong sân nhà tận hưởng khoảng thời gian yên bình là sự nhàn rỗi, thảnh thơi (闲). • Chữ 置: Cầm tấm lưới (罒) căng thật ngay ngắn và thẳng thắn (直) trên mặt đất để sắp xếp mọi thứ đâu vào đấy, nghĩa là đặt, để, bố trí (置).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 闲置
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nhàn rỗi
Ví dụ (3)
这间旧厂房已经闲置多年,设备都生锈了。
Nhà xưởng cũ này đã bị để không nhiều năm, thiết bị đều đã gỉ sét hết cả.
This old factory building has been sitting idle for years, and all the equipment has rusted.
政府计划开发这片闲置的土地来建造公园。
Chính phủ có kế hoạch khai phá mảnh đất bỏ hoang nhàn rỗi này để xây dựng công viên.
The government plans to develop this idle land to build a park.
我们应该把闲置的资金用于合理的投资。
Chúng ta nên sử dụng nguồn vốn nhàn rỗi vào việc đầu tư hợp lý.
We should put idle funds into reasonable investments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây