纤细
—
Gợi nhớ
Từ "纤细" (xiān xì) mang nghĩa "mảnh khảnh", kết hợp bởi 纤 (xiān / qiàn - tiên): "mảnh" + 细 (xì - tế): "mảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纤: Nghìn (千) sợi tơ (纟) nhỏ li ti, vật mảnh mai tinh tế, mảnh mai 纤. • Chữ 细: Sợi tơ tằm (纟) mảnh mai đan dệt tỉ mỉ như những đường bờ ruộng (田) gợi nên vẻ nhỏ nhắn, kỹ lưỡng (细).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 纤细
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:mảnh khảnh
Ví dụ (3)
她的手指纤细,非常适合弹钢琴。
Ngón tay của cô ấy mảnh khảnh, rất thích hợp để chơi đàn piano.
Her fingers are slender and very well suited for playing the piano.
春风吹拂着柳树那纤细的枝条。
Gió xuân thổi nhẹ lên những cành liễu thon thả mảnh dẻ.
The spring breeze caresses the slender branches of the willow tree.
艺术家的画笔在画布上留下了纤细的线条。
Cây cọ của nghệ sĩ đã để lại những đường nét tinh tế, mảnh mai trên tấm toan.
The artist's brush left delicate, fine lines on the canvas.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây