下诏
—
Gợi nhớ
Từ "下诏" (xià zhào) mang nghĩa "Ban hành sắc lệnh", kết hợp bởi 下 (xià - hạ): "sau" + 诏 (zhào - chiếu): "Sắc lệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 诏: Lời truyền dạy (讠) của nhà vua nhằm triệu tập (召) bá quan văn võ trong triều chính là tờ chiếu chỉ, sắc lệnh (诏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 下诏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Ban hành sắc lệnh
Ví dụ (3)
皇帝下诏大赦天下,释放了许多囚犯。
Hoàng đế ban chiếu chỉ đại xá thiên hạ, phóng thích rất nhiều tù nhân.
The emperor issued an imperial edict granting a general amnesty across the land and releasing many prisoners.
面对边境的危机,国王下诏召集全国将领。
Đối mặt với nguy cơ nơi biên cương, quốc vương ban sắc lệnh triệu tập các tướng lĩnh trong nước.
Faced with the border crisis, the king issued a royal decree summoning generals from across the country.
历史上,皇帝下诏开辟了这条新的贸易路线。
Trong lịch sử, hoàng đế đã hạ chiếu mở ra tuyến đường thương mại mới này.
Historically, the emperor issued an edict to open up this new trade route.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây