ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
下诏
xià zhào
Ban hành sắc lệnh
Hán việt: hạ chiếu
—

Gợi nhớ

Từ "下诏" (xià zhào) mang nghĩa "Ban hành sắc lệnh", kết hợp bởi 下 (xià - hạ): "sau" + 诏 (zhào - chiếu): "Sắc lệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 诏: Lời truyền dạy (讠) của nhà vua nhằm triệu tập (召) bá quan văn võ trong triều chính là tờ chiếu chỉ, sắc lệnh (诏).

Thành phần cấu tạo

下诏
xià zhào
Ban hành sắc lệnh
下
xià • hạ
sau
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía trên)
卜
Bộ Bốc
Nét chỉ xuống dưới (phía dưới)
诏
zhào • chiếu
Sắc lệnh
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
召
Triệu
Triệu tập / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Ban hành sắc lệnh
Ví dụ (3)
huángdì皇帝xià下zhào诏dà大shè赦tiānxià天下,shìfàng释放le了xǔduō许多qiúfàn囚犯。
Hoàng đế ban chiếu chỉ đại xá thiên hạ, phóng thích rất nhiều tù nhân.
The emperor issued an imperial edict granting a general amnesty across the land and releasing many prisoners.
miànduì面对biānjìng边境de的wēijī危机,guówáng国王xià下zhào诏zhàojí召集quánguó全国jiànglǐng将领。
Đối mặt với nguy cơ nơi biên cương, quốc vương ban sắc lệnh triệu tập các tướng lĩnh trong nước.
Faced with the border crisis, the king issued a royal decree summoning generals from across the country.
lìshǐ历史shàng上,huángdì皇帝xià下zhào诏kāipì开辟le了zhè这tiáo条xīn新de的màoyì贸易lùxiàn路线。
Trong lịch sử, hoàng đế đã hạ chiếu mở ra tuyến đường thương mại mới này.
Historically, the emperor issued an edict to open up this new trade route.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây