下榻
—
Gợi nhớ
Từ "下榻" (xià tà) mang nghĩa "Ở lại", kết hợp bởi 下 (xià - hạ): "sau" + 榻 (tà - tháp): "Giường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 榻: Chiếc giường gỗ thấp (木) nơi người ta ngả lưng nghỉ ngơi sau ngày dài (日) êm ái như nằm trên lông vũ (羽) là chiếc sập, giường hẹp (榻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 下榻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Ở lại
Ví dụ (3)
总统访问该国时下榻在国宾馆。
Tổng thống đã lưu trú tại nhà khách nhà nước khi đến thăm quốc gia này.
The president stayed at the state guesthouse during his visit to the country.
我们这次旅行下榻在一家临海的五星级酒店。
Trong chuyến du lịch lần này, chúng tôi lưu trú tại một khách sạn năm sao sát biển.
On this trip, we stayed at a five-star hotel by the sea.
远道而来的朋友今晚将在我家下榻。
Người bạn từ phương xa tới sẽ nghỉ lại tại nhà tôi tối nay.
My friend who traveled from afar will be staying at my home tonight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây