下凡
—
Gợi nhớ
Từ "下凡" (xià fán) mang nghĩa "hạ phàm, xuống trần", kết hợp bởi 下 (xià - hạ): "sau" + 凡 (fán - phàm): "nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 凡: Chiếc khay gỗ mộc mạc có dáng khung đơn giản không chút cầu kỳ (凡) tượng trưng cho những điều giản dị, nói chung, bình thường (凡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 下凡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:hạ phàm, xuống trần
Ví dụ (3)
传说七仙女偷偷下凡来到人间。
Truyền thuyết kể rằng Thất Tiên Nữ lén lút hạ phàm đến nhân gian.
Legend has it that the Seventh Fairy secretly descended to the mortal world.
她的美貌就像是仙女下凡一样。
Vẻ đẹp của cô ấy giống như tiên nữ hạ phàm vậy.
Her beauty is just like that of a fairy descended to earth.
这个神话故事讲述了一位神仙下凡历劫的经历。
Câu chuyện thần thoại này kể về trải nghiệm hạ phàm lịch kiếp của một vị thần tiên.
This mythological story tells of an immortal descending to the mortal world to undergo trials.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây