下肚
—
Gợi nhớ
Từ "下肚" (xià dù) mang nghĩa "nuốt xuống bụng, ăn uống", kết hợp bởi 下 (xià - hạ): "sau" + 肚 (dù - đỗ): "Bụng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 肚: Phần cơ thể bằng xương thịt (月) phình tròn và bao dung chứa đựng thức ăn như đất mẹ (土) chính là cái bụng (肚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 下肚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nuốt xuống bụng, ăn uống
Ví dụ (3)
三杯热茶下肚,他感觉暖和多了。
Ba ly trà nóng nuốt xuống bụng, anh ấy cảm thấy ấm áp hơn nhiều.
After drinking down three cups of hot tea, he felt much warmer.
这盘菜一上来,就被饥饿的游客一扫下肚。
Đĩa thức ăn này vừa dọn lên đã bị những du khách đói bụng quét sạch vào bụng.
As soon as this dish was served, the hungry tourists polished it off into their bellies.
毒药一旦下肚,就很难挽救生命了。
Thuốc độc một khi đã trôi vào bụng thì rất khó cứu sống mạng người.
Once the poison is swallowed, it is very hard to save a life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây