膝下
—
Gợi nhớ
Từ "膝下" (xī xià) mang nghĩa "dưới gối (cha mẹ)", kết hợp bởi 膝 (xī - tất): "đầu gối" + 下 (xià - hạ): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 膝: Khớp xương thịt trên cơ thể (月) ở dưới thân mình khi quỳ xuống tựa gốc cây sơn (桼) chính là cái đầu gối (膝). • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 膝下
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dưới gối (cha mẹ)
Ví dụ (3)
他膝下只有一女,非常疼爱。
Dưới gối ông ấy chỉ có một con gái, nên vô cùng yêu thương.
He has only one daughter and dotes on her dearly.
能够常在父母膝下尽孝是件幸福的事。
Có thể thường xuyên ở bên cạnh cha mẹ để tỏ lòng hiếu thảo là một điều hạnh phúc.
Being able to stay by one's parents' side and fulfill one's filial duty is a blessing.
夫妻俩结婚多年,膝下无子。
Hai vợ chồng kết hôn nhiều năm, dưới gối không có mụn con nào.
The couple has been married for many years and has no children.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây