犀利
—
Gợi nhớ
Từ "犀利" (xī lì) mang nghĩa "sắc bén, sắc sảo", kết hợp bởi 犀 (xī - tê): "Tê giác" + 利 (lì - lợi): "lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 犀: Loài thú lớn họ trâu bò (牛) có lớp da dày từ đầu đến tận đuôi (尾) cùng chiếc sừng cứng trên mũi chính là con tê giác (犀). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 犀利
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:sắc bén, sắc sảo
Ví dụ (3)
他的眼神非常犀利。
Ánh mắt của anh ấy vô cùng sắc bén.
His gaze is very sharp.
这篇文章的措辞十分犀利。
Cách dùng từ của bài viết này vô cùng sắc sảo.
The wording of this article is very incisive.
律师提出了犀利的问题。
Luật sư đã đưa ra những câu hỏi sắc bén.
The lawyer asked incisive questions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây