ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
犀利
xī lì
sắc bén, sắc sảo
Hán việt: tê lợi
—

Gợi nhớ

Từ "犀利" (xī lì) mang nghĩa "sắc bén, sắc sảo", kết hợp bởi 犀 (xī - tê): "Tê giác" + 利 (lì - lợi): "lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 犀: Loài thú lớn họ trâu bò (牛) có lớp da dày từ đầu đến tận đuôi (尾) cùng chiếc sừng cứng trên mũi chính là con tê giác (犀). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利).

Thành phần cấu tạo

犀利
xī lì
sắc bén, sắc sảo
犀
xī • tê
Tê giác
尾
Chữ Vĩ
đuôi, cuối (bao góc trên trái)
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (bên trong)
利
lì • lợi
lợi ích
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:sắc bén, sắc sảo
Ví dụ (3)
tā他de的yǎnshén眼神fēicháng非常xīlì犀利。
Ánh mắt của anh ấy vô cùng sắc bén.
His gaze is very sharp.
zhè这piān篇wénzhāng文章de的cuòcí措辞shífēn十分xīlì犀利。
Cách dùng từ của bài viết này vô cùng sắc sảo.
The wording of this article is very incisive.
lǜshī律师tíchū提出le了xīlì犀利de的wèntí问题。
Luật sư đã đưa ra những câu hỏi sắc bén.
The lawyer asked incisive questions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây