无依
—
Gợi nhớ
Từ "无依" (wú yī) mang nghĩa "bất lực", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 依 (yī - y): "dựa vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 依: Con người (亻) khoác tấm áo ấm (衣) sát bên mình để tìm chỗ che chở, nương tựa và dựa vào (依).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 无依
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:bất lực
Ví dụ (3)
战争让许多孤儿陷入了无依无靠的境地。
Chiến tranh đã khiến nhiều trẻ mồ côi rơi vào hoàn cảnh không nơi nương tựa.
The war left many orphans helpless and with no one to depend on.
失去了唯一的亲人,他感到孤独无依。
Mất đi người thân duy nhất, anh ấy cảm thấy cô độc không nơi nương tựa.
Having lost his only relative, he felt lonely and helpless.
社区志愿者经常帮助那些无依的老人。
Tình nguyện viên cộng đồng thường giúp đỡ những người già không nơi nương tựa.
Community volunteers often help those elderly people who have no one to rely on.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây