无惧
—
Gợi nhớ
Từ "无惧" (wú jù) mang nghĩa "không sợ hãi", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 惧 (jù - cụ): "Sợ hãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 惧: Khi đôi mắt trong bộ công cụ (具) trợn tròn làm trái tim (忄) đập loạn nhịp là lúc con người rơi vào nỗi sợ hãi, kinh sợ (惧).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 无惧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:không sợ hãi
Ví dụ (3)
消防员无惧烈火,冲进大楼救人。
Người lính cứu hỏa không sợ lửa lớn, lao vào tòa nhà để cứu người.
Fearless of the raging fire, the firefighters rushed into the building to save people.
面对困难,我们应该无惧挑战。
Đối mặt với khó khăn, chúng ta nên dũng cảm không sợ thử thách.
In the face of difficulties, we should be fearless of challenges.
他凭着无惧的精神,克服了重重险阻。
Nhờ tinh thần không sợ hãi, anh ấy đã vượt qua vô vàn khó khăn nguy hiểm.
With his fearless spirit, he overcame numerous dangers and obstacles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây