无法无天
—
Gợi nhớ
Từ "无法无天" (wú fǎ wú tiān) mang nghĩa "vô luật pháp", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 法 (fǎ - pháp): "luật" + 无 (wú - vô): "không có" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).
Thành phần cấu tạo
无法无天
vô luật pháp
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
法
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
去
Khứ
Đi / âm đọc (bên phải)
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
天
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
大
Bộ Đại
Người lớn, vĩ đại (phía dưới)
Phân tích từ 无法无天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:vô luật pháp
Ví dụ (3)
这些歹徒真是无法无天,竟然光天化日之下抢劫。
Bọn cướp này thật là vô pháp vô thiên, dám cướp bóc ngay giữa thanh thiên bạch nhật.
These ruffians are completely lawless, daring to commit robbery in broad daylight.
他依仗着家里的势力,在学校里无法无天。
Hắn ta dựa vào thế lực của gia đình mà ngang ngược coi trời bằng vung trong trường học.
Relying on his family's influence, he acts with total disregard for rules at school.
任何无法无天的行为都将受到法律的制裁。
Mọi hành vi bất chấp luật pháp đều sẽ bị luật pháp trừng trị.
Any lawless behavior will be punished by the law.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây