围困
—
Gợi nhớ
Từ "围困" (wéi kùn) mang nghĩa "Bao vây, vây khốn", kết hợp bởi 围 (wéi - vi): "Bao quanh" + 困 (kùn - khốn): "mệt mỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 围: Bức tường thành kiên cố (囗) được lính tuần tra đi vòng quanh (韦) canh giữ suốt bốn phía gọi là bao quanh, vây quanh (围). • Chữ 困: Cây gỗ lớn (木) bị vây kín giữa bốn bức tường (囗) chật hẹp không thể vươn cành đón nắng nên dần héo rũ, kiệt sức và buồn ngủ, mệt mỏi (困).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 围困
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Bao vây, vây khốn
Ví dụ (3)
暴风雪将这支登山队围困在海拔五千米的山顶上。
Trận bão tuyết đã vây khốn đội leo núi này trên đỉnh núi ở độ cao năm nghìn mét so với mực nước biển.
The blizzard trapped the mountaineering team on the summit at an altitude of five thousand meters.
敌军在城内被我军重重围困了三天三夜,弹尽粮绝。
Quân địch ở trong thành bị quân ta bao vây nhiều tầng suốt ba ngày ba đêm, cạn kiệt đạn dược và lương thực.
The enemy troops were tightly besieged inside the city by our forces for three days and three nights, running out of ammunition and food.
消防员冲进火场,成功救出了被大火围困的居民。
Lính cứu hỏa đã lao vào đám cháy, cứu thành công cư dân bị lửa lớn bao vây.
Firefighters rushed into the blaze and successfully rescued the residents trapped by the raging fire.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây