ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
玩味
wán wèi
Suy ngẫm, thưởng thức, cảm nhận sâu sắc
Hán việt: ngoạn vị
—

Gợi nhớ

Từ "玩味" (wán wèi) mang nghĩa "Suy ngẫm, thưởng thức, cảm nhận sâu sắc", kết hợp bởi 玩 (wán - ngoạn): "chơi" + 味 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 玩: Cầm viên ngọc quý (王) trên tay ngắm nghía, xoay tròn từ đầu đến cuối (元) đầy thích thú gợi cảnh vui chơi, giải trí (玩). • Chữ 味: Đưa thức ăn vào miệng (口) nhấm nháp khi trái trên cành vẫn chưa chín hẳn (未) để cảm nhận rõ mùi vị, hương vị (味).

Thành phần cấu tạo

玩味
wán wèi
Suy ngẫm, thưởng thức, cảm nhận sâu sắc
玩
wán • ngoạn
chơi
王
Bộ Vương (Ngọc)
Ngọc, đồ quý (nằm bên trái)
元
Nguyên
Đầu tiên, ban đầu / âm đọc (nằm bên phải)
味
wèi • vị
vị
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
未
Vị
Chưa / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Suy ngẫm, thưởng thức, cảm nhận sâu sắc
Ví dụ (3)
zhè这shǒu首shī诗xiě写déyì得意jìng境shēnyuǎn深远,zhíde值得dúzhě读者zǐxì仔细wánwèi玩味。
Bài thơ này viết với ý cảnh sâu xa, rất đáng để người đọc nghiền ngẫm kỹ lưỡng.
This poem is written with profound artistic conception and is worth the reader's careful pondering.
tā他shuōhuà说话de的yǔqì语气hěn很zhíde值得wánwèi玩味,sìhū似乎ànshì暗示zhe着shénme什么。
Giọng điệu nói chuyện của anh ấy rất đáng suy ngẫm, dường như đang ngầm ám chỉ điều gì đó.
His tone of voice is quite intriguing and worth pondering, as if hinting at something.
zǔfù祖父chángcháng常常zuò坐zài在yáoyǐ摇椅shàng上,wánwèi玩味zhe着zìjǐ自己niánqīng年轻shí时de的wǎngshì往事。
Ông nội thường ngồi trên ghế bập bênh, hoài niệm và chiêm nghiệm về những chuyện đã qua thời trẻ.
My grandfather often sits in his rocking chair, ruminating over memories from his youth.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây