万全
—
Gợi nhớ
Từ "万全" (wàn quán) mang nghĩa "An toàn, vạn toàn, chu đáo", kết hợp bởi 万 (wàn / mò - vạn): "một vạn" + 全 (quán - toàn): "toàn bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 万: Dưới bầu trời rộng lớn (一), con người tỏa đi khắp bốn phương tám hướng (方) đông đến hàng vạn, mười nghìn (万). • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 万全
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:An toàn, vạn toàn, chu đáo
Ví dụ (3)
这是一个万全的计策,可以确保我们不会有任何损失。
Đây là một kế sách vẹn toàn, có thể đảm bảo chúng ta sẽ không chịu bất kỳ tổn thất nào.
This is a foolproof plan that ensures we will not suffer any losses.
在做这项高空运动前,必须做好万全的安全准备。
Trước khi chơi môn thể thao trên cao này, phải chuẩn bị an toàn cực kỳ chu đáo.
Before doing this high-altitude sport, complete and thorough safety preparations must be made.
世上没有万全的办法,我们只能尽量降低风险。
Trên đời không có phương pháp nào là hoàn hảo tuyệt đối, chúng ta chỉ có thể cố gắng giảm thiểu rủi ro.
There is no foolproof solution in the world; we can only try our best to minimize the risks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây