玩偶
—
Gợi nhớ
Từ "玩偶" (wán ǒu) mang nghĩa "búp bê, thú nhồi bông, con rối", kết hợp bởi 玩 (wán - ngoạn): "chơi" + 偶 (ǒu - ngẫu): "ngẫu nhiên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 玩: Cầm viên ngọc quý (王) trên tay ngắm nghía, xoay tròn từ đầu đến cuối (元) đầy thích thú gợi cảnh vui chơi, giải trí (玩). • Chữ 偶: Một người thật (亻) đứng cạnh hình nhân chạm khắc giống khỉ (禺) tạo thành một cặp đôi, hoặc sự tình cờ gặp gỡ ngẫu nhiên (偶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 玩偶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:búp bê, thú nhồi bông, con rối
Ví dụ (3)
妹妹的床上摆满了各种各样的毛绒玩偶。
Trên giường của em gái bày đầy các loại thú nhồi bông khác nhau.
My younger sister's bed is covered with all kinds of plush toys.
提线木偶是一种古老的玩偶表演艺术。
Múa rối dây là một nghệ thuật biểu diễn con rối (búp bê) cổ xưa.
Marionette puppetry is an ancient art of puppet performance.
她买了一个精致的陶瓷玩偶作为生日礼物。
Cô ấy đã mua một con búp bê bằng gốm tinh xảo làm quà tặng sinh nhật.
She bought an exquisite porcelain doll as a birthday gift.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây