ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
玩偶
wán ǒu
búp bê, thú nhồi bông, con rối
Hán việt: ngoạn ngẫu
—

Gợi nhớ

Từ "玩偶" (wán ǒu) mang nghĩa "búp bê, thú nhồi bông, con rối", kết hợp bởi 玩 (wán - ngoạn): "chơi" + 偶 (ǒu - ngẫu): "ngẫu nhiên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 玩: Cầm viên ngọc quý (王) trên tay ngắm nghía, xoay tròn từ đầu đến cuối (元) đầy thích thú gợi cảnh vui chơi, giải trí (玩). • Chữ 偶: Một người thật (亻) đứng cạnh hình nhân chạm khắc giống khỉ (禺) tạo thành một cặp đôi, hoặc sự tình cờ gặp gỡ ngẫu nhiên (偶).

Thành phần cấu tạo

玩偶
wán ǒu
búp bê, thú nhồi bông, con rối
玩
wán • ngoạn
chơi
王
Bộ Vương (Ngọc)
Ngọc, đồ quý (nằm bên trái)
元
Nguyên
Đầu tiên, ban đầu / âm đọc (nằm bên phải)
偶
ǒu • ngẫu
ngẫu nhiên
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
禺
Chữ Ngu
Loài khỉ, khu vực / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:búp bê, thú nhồi bông, con rối
Ví dụ (3)
mèimei妹妹de的chuáng床shàng上bǎimǎn摆满le了gèzhǒnggèyàng各种各样de的máoróng毛绒wán'ǒu玩偶。
Trên giường của em gái bày đầy các loại thú nhồi bông khác nhau.
My younger sister's bed is covered with all kinds of plush toys.
tíxiànmù'ǒu提线木偶shì是yì一zhǒng种gǔlǎo古老de的wán'ǒu玩偶biǎoyǎn表演yìshù艺术。
Múa rối dây là một nghệ thuật biểu diễn con rối (búp bê) cổ xưa.
Marionette puppetry is an ancient art of puppet performance.
tā她mǎi买le了yí一gè个jīngzhì精致de的táocí陶瓷wán'ǒu玩偶zuòwéi作为shēngrì生日lǐwù礼物。
Cô ấy đã mua một con búp bê bằng gốm tinh xảo làm quà tặng sinh nhật.
She bought an exquisite porcelain doll as a birthday gift.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây