退隐
—
Gợi nhớ
Từ "退隐" (tuì yǐn) mang nghĩa "lui về quy ẩn, ở ẩn", kết hợp bởi 退 (tuì - thoái): "Rút lui" + 隐 (yǐn - ẩn): "ẩn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 退: Dù bản tính cứng cỏi muốn trụ lại (艮), người lính vẫn phải tính kế bước lùi trên đường (辶) để bảo toàn lực lượng khi rút lui (退). • Chữ 隐: Lòng đầy lo âu gấp gáp (急) nên phải tìm nơi vách núi khuất bóng (阝) để náu mình che giấu, ẩn dật (隐).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 退隐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lui về quy ẩn, ở ẩn
Ví dụ (3)
陶渊明选择退隐田园,过着淡泊名利的生活。
Đào Tiềm chọn lui về quy ẩn điền viên, sống cuộc đời xem nhẹ danh lợi.
Tao Yuanming chose to retire to the countryside and live a life indifferent to fame and fortune.
他在事业巅峰时期突然宣布退隐。
Anh ta đột ngột tuyên bố lui về ở ẩn khi đang ở đỉnh cao sự nghiệp.
He suddenly announced his retirement from public life at the peak of his career.
退休之后,他打算退隐乡间,种种花草。
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy dự định lui về quy ẩn ở quê nhà, trồng vài khóm hoa cây cảnh.
After retirement, he plans to retreat to the countryside and grow flowers and plants.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây