湍急
—
Gợi nhớ
Từ "湍急" (tuān jí) mang nghĩa "chảy xiết, cuồn cuộn (dòng nước)", kết hợp bởi 湍 (tuān - thoan): "Nước chảy xiết" + 急 (jí - cấp): "gấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 湍: Dòng nước lũ (氵) từ trên đỉnh núi cao đổ thẳng xuống (耑) cuốn phăng mọi vật cản, nghĩa là dòng nước chảy xiết (湍). • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 湍急
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:chảy xiết, cuồn cuộn (dòng nước)
Ví dụ (3)
河水湍急,船只无法安全航行。
Nước sông chảy xiết, tàu thuyền không thể di chuyển an toàn.
The river current is too swift for boats to navigate safely.
面对湍急的溪流,他犹豫着不敢过河。
Đối mặt với dòng suối chảy xiết, anh ấy ngập ngừng không dám qua sông.
Faced with the rushing stream, he hesitated and did not dare to cross.
瀑布从悬崖上奔腾而下,水流非常湍急。
Thác nước đổ xuống từ vách đá, dòng nước chảy cực kỳ xiết.
The waterfall cascades down from the cliff with a very swift current.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây