铁定
—
Gợi nhớ
Từ "铁定" (tiě dìng) mang nghĩa "chắc chắn như đinh đóng cột, dứt khoát", kết hợp bởi 铁 (tiě - thiết): "Sắt" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铁: Thứ kim loại (钅) cứng rắn nhưng nếu để rỉ sét cũng dễ đánh mất (失) độ sắc bén ban đầu, chính là chất sắt thép (铁). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 铁定
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:chắc chắn như đinh đóng cột, dứt khoát
Ví dụ (3)
这次比赛他铁定能拿冠军,因为他实力太强了。
Trận đấu lần này anh ấy chắc chắn có thể giành quán quân, vì thực lực của anh ấy quá mạnh.
He is bound to win the championship in this competition because he is so strong.
星期六的会议是铁定要开的,请不要迟到。
Cuộc họp ngày thứ bảy là chắc chắn phải họp, xin vui lòng đừng đến muộn.
Saturday's meeting is definitely going to be held, so please don't be late.
他做出了决定,这件事铁定不会更改了。
Anh ấy đã đưa ra quyết định, việc này chắc chắn sẽ không thay đổi nữa.
He has made up his mind, and this matter will definitely not be changed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây