铁板
—
Gợi nhớ
Từ "铁板" (tiě bǎn) mang nghĩa "tấm sắt", kết hợp bởi 铁 (tiě - thiết): "Sắt" + 板 (bǎn - bản): "Bảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铁: Thứ kim loại (钅) cứng rắn nhưng nếu để rỉ sét cũng dễ đánh mất (失) độ sắc bén ban đầu, chính là chất sắt thép (铁). • Chữ 板: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ xẻ tách lật ngược ra (反) thành từng miếng phẳng phiu làm tấm ván, cái bảng (板).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 铁板
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tấm sắt
Ví dụ (3)
这家餐馆的铁板烧非常有名,味道很好。
Món thịt nướng trên tấm sắt (teppanyaki) của nhà hàng này rất nổi tiếng, vị rất ngon.
This restaurant's teppanyaki is very famous and tastes great.
工人们用一块厚铁板把路上的洞盖住了。
Các công nhân đã dùng một tấm sắt dày để che cái hố trên đường.
The workers covered the hole in the road with a thick iron plate.
他的态度坚硬得像一块铁板,无法说服。
Thái độ của anh ta cứng nhắc như một tấm sắt, không thể thuyết phục nổi.
His attitude is as unyielding as an iron plate, making him impossible to persuade.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây