ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
铁板
tiě bǎn
tấm sắt
Hán việt: thiết bản
—

Gợi nhớ

Từ "铁板" (tiě bǎn) mang nghĩa "tấm sắt", kết hợp bởi 铁 (tiě - thiết): "Sắt" + 板 (bǎn - bản): "Bảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铁: Thứ kim loại (钅) cứng rắn nhưng nếu để rỉ sét cũng dễ đánh mất (失) độ sắc bén ban đầu, chính là chất sắt thép (铁). • Chữ 板: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ xẻ tách lật ngược ra (反) thành từng miếng phẳng phiu làm tấm ván, cái bảng (板).

Thành phần cấu tạo

铁板
tiě bǎn
tấm sắt
铁
tiě • thiết
Sắt
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
失
Bộ Thất
Hình vật tuột khỏi tay / âm đọc (bên phải)
板
bǎn • bản
Bảng
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
反
Phản
Lật / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tấm sắt
Ví dụ (3)
zhè这jiā家cānguǎn餐馆de的tiěbǎnshāo铁板烧fēicháng非常yǒumíng有名,wèidào味道hěn很hǎo好。
Món thịt nướng trên tấm sắt (teppanyaki) của nhà hàng này rất nổi tiếng, vị rất ngon.
This restaurant's teppanyaki is very famous and tastes great.
gōngrén工人men们yòng用yí一kuài块hòu厚tiěbǎn铁板bǎ把lù路shàng上de的dòng洞gài盖zhù住le了。
Các công nhân đã dùng một tấm sắt dày để che cái hố trên đường.
The workers covered the hole in the road with a thick iron plate.
tā他de的tàidù态度jiānyìng坚硬de得xiàng像yí一kuài块tiěbǎn铁板,wúfǎ无法shuōfú说服。
Thái độ của anh ta cứng nhắc như một tấm sắt, không thể thuyết phục nổi.
His attitude is as unyielding as an iron plate, making him impossible to persuade.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây