体察
—
Gợi nhớ
Từ "体察" (tǐ chá) mang nghĩa "quan sát thấu hiểu", kết hợp bởi 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 察 (chá - sát): "Quan sát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 察: Dưới mái nhà trang nghiêm (宀), chủ lễ chăm chú cử hành nghi thức tế tự (祭), đòi hỏi phải quan sát và xem xét thật tỉ mỉ (察).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 体察
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:quan sát thấu hiểu
Ví dụ (3)
领导干部应该深入基层,体察民情。
Các cán bộ lãnh đạo nên đi sâu vào cơ sở để tìm hiểu thấu cảm đời sống của người dân.
Leading cadres should go deep into the grassroots level to observe and understand the conditions of the people.
他当过普通的工人,所以非常能体察基层员工的辛苦。
Anh ấy từng là một công nhân bình thường nên rất thấu cảm với những vất vả của nhân viên cấp cơ sở.
Having worked as an ordinary laborer himself, he can deeply empathize with the hardships of grassroots employees.
优秀的小说家善于体察生活中的细微变化。
Những nhà tiểu thuyết ưu tú rất giỏi trong việc quan sát và cảm nhận những thay đổi tinh tế trong cuộc sống.
Excellent novelists are adept at observing and perceiving subtle changes in life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây