ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
提振
tí zhèn
vực dậy, thúc đẩy
Hán việt: đề chấn
—

Gợi nhớ

Từ "提振" (tí zhèn) mang nghĩa "vực dậy, thúc đẩy", kết hợp bởi 提 (tí - đề): "mang" + 振 (zhèn - chấn): "Rung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 提: Dùng bàn tay (扌) nâng vật lên đúng vị trí chuẩn mực (是) hoặc nêu vấn đề ra trước tập thể là xách, nâng, đề cập (提). • Chữ 振: Đôi bàn tay (扌) vươn lên đúng thời khắc chuyển mình của đất trời (辰) để rung chuyển và chấn hưng tinh thần (振).

Thành phần cấu tạo

提振
tí zhèn
vực dậy, thúc đẩy
提
tí • đề
mang
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
是
Thị
Đúng / âm đọc (nằm bên phải)
振
zhèn • chấn
Rung
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
辰
Bộ Thần
Nhật nguyệt, thời gian / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:vực dậy, thúc đẩy
Ví dụ (3)
zhèngfǔ政府chūtái出台le了yíxìliè一系列xīn新zhèngcè政策lái来tí提zhèn振gǔshì股市xìnxīn信心。
Chính phủ đã ban hành một loạt chính sách mới nhằm vực dậy niềm tin vào thị trường chứng khoán.
The government rolled out a series of new policies to boost confidence in the stock market.
jiàoliàn教练jīngcǎi精彩de的dòngyuán动员jiǎnghuà讲话dàdà大大tí提zhèn振le了duìyuán队员men们de的shìqì士气。
Bài phát biểu động viên xuất sắc của huấn luyện viên đã nâng cao sĩ khí của các thành viên đội bóng rất nhiều.
The coach's inspiring pep talk greatly boosted the players' morale.
zhè这xiàng项lìhǎo利好xiāoxi消息yǒulì有力de地tí提zhèn振le了dāngdì当地de的lǚyóuyè旅游业。
Tin tức thuận lợi này đã thúc đẩy mạnh mẽ ngành du lịch của địa phương.
This favorable news gave a strong boost to the local tourism industry.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây