腾空
—
Gợi nhớ
Từ "腾空" (téng kōng) mang nghĩa "bay lên không trung, dọn sạch", kết hợp bởi 腾 (téng - đằng): "bốc lên" + 空 (kōng / kòng - không): "trống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 腾: Tuấn mã (马) căng tràn sinh lực (朕) tung vó phi nước đại vút lên tầng không nghĩa là nhảy vọt, bốc lên (腾). • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 腾空
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bay lên không trung, dọn sạch
Ví dụ (3)
随着一声巨响,火箭腾空而起,直冲云霄。
Theo sau một tiếng nổ lớn, tên lửa bay vút lên không trung, lao thẳng vào mây xanh.
With a loud boom, the rocket soared into the sky, shooting straight up into the clouds.
为了迎接新室友,他把衣柜和书架都腾空了。
Để đón người bạn cùng phòng mới, anh ấy đã dọn sạch tủ quần áo và kệ sách.
To welcome his new roommate, he emptied out both the wardrobe and the bookshelf.
体操运动员在空中做了一个高难度的腾空翻滚动作。
Vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện một động tác nhào lộn trên không trung có độ khó cao.
The gymnast performed a high-difficulty aerial tumbling maneuver in midair.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây