滔天
—
Gợi nhớ
Từ "滔天" (tāo tiān) mang nghĩa "ngập trời, dữ dội", kết hợp bởi 滔 (tāo - thao): "tràn ngập" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滔: Sức nước (氵) dâng đầy như muốn múc tràn (舀) khỏi lòng sông, cuồn cuộn chảy thao thao bất tuyệt (滔). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 滔天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:ngập trời, dữ dội
Ví dụ (3)
狂风卷起了滔天巨浪,几乎要把渔船吞没。
Cơn cuồng phong cuốn lên những con sóng dữ ngập trời, suýt chút nữa đã nuốt chửng chiếc thuyền đánh cá.
The gale whipped up monstrous, sky-high waves that nearly swallowed the fishing boat.
侵略者在这个城市犯下了滔天大罪。
Kẻ xâm lược đã phạm phải tội ác tày trời ở thành phố này.
The invaders committed heinous crimes in this city.
听到这个不幸的消息,村民们心中充满了滔天的愤怒。
Nghe thấy tin tức bất hạnh này, trong lòng dân làng tràn ngập ngọn lửa giận ngút trời.
Upon hearing this tragic news, the villagers were filled with towering rage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây