所以然
—
Gợi nhớ
Từ "所以然" (suǒ yǐ rán) mang nghĩa "Vì thế", kết hợp bởi 所 (suǒ - sở): "Nơi" + 以 (yǐ - dĩ): "bằng" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所). • Chữ 以: Hình ảnh một người cầm công cụ bên tay để dẫn dắt người khác cùng làm việc mang nghĩa là dùng, bằng, với (以). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 所以然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Vì thế
Ví dụ (3)
我们读书不能只记住结论,还要弄清楚所以然。
Chúng ta đọc sách không thể chỉ ghi nhớ kết luận mà còn phải làm rõ nguồn cơn lý do.
When studying, we shouldn't just memorize conclusions; we must also understand the underlying reasons.
他解释了半天,大家还是不明白其中的所以然。
Anh ấy giải thích nửa ngày trời, mọi người vẫn không hiểu rõ nguyên nhân thực sự trong đó.
He explained for a long time, yet everyone still didn't understand the reason behind it.
科学家的任务就是探索自然界的所以然。
Nhiệm vụ của nhà khoa học chính là khám phá cội nguồn nguyên nhân của thế giới tự nhiên.
The task of scientists is to explore the hows and whys of the natural world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây