隋朝
—
Gợi nhớ
Từ "隋朝" (suí cháo) mang nghĩa "nhà Tùy", kết hợp bởi 隋 (suí - tùy): "nhà Tùy" + 朝 (cháo / zhāo - triều): "hướng về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隋: Bên dãy gò đất cao (阝), người thợ tay trái (左) cầm xẻng thịt (月) đắp lũy mở kênh dưới triều đại nhà Tùy (隋). • Chữ 朝: Khi ánh mặt trời sớm mai vừa nhô lên khỏi cỏ cây (龺) còn bóng trăng (月) đang mờ dần chính là lúc buổi sáng bắt đầu để muôn dân hướng về triều đại (朝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 隋朝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhà Tùy
Ví dụ (3)
隋朝是中国历史上一个短暂但重要的朝代。
Nhà Tùy là một triều đại ngắn ngủi nhưng quan trọng trong lịch sử Trung Quốc.
The Sui Dynasty was a short-lived but important dynasty in Chinese history.
隋朝开凿的大运河至今仍在发挥作用。
Con kênh đào lớn do nhà Tùy khai phá vẫn đang phát huy tác dụng cho đến nay.
The Grand Canal excavated during the Sui Dynasty still plays an important role today.
隋朝的建立结束了南北朝长期的分裂局面。
Sự thành lập của nhà Tùy đã kết thúc cục diện chia cắt kéo dài của thời Nam Bắc triều.
The establishment of the Sui Dynasty ended the long-standing division of the Northern and Southern Dynasties.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây