ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
四溢
sì yì
tràn
Hán việt: tứ dật
—

Gợi nhớ

Từ "四溢" (sì yì) mang nghĩa "tràn", kết hợp bởi 四 (sì - tứ): "số bốn" + 溢 (yì - dật): "Tràn ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 四: Bên trong khung vuông vắn (囗) có sự phân chia cân đối (儿) ra bốn hướng đông tây nam bắc, biểu thị cho con số bốn (四). • Chữ 溢: Dòng nước (氵) rót thêm ngày càng nhiều (益) vào chiếc bình đầy khiến nước dâng trào và tràn ra ngoài (溢).

Thành phần cấu tạo

四溢
sì yì
tràn
四
sì • tứ
số bốn
囗
Bộ Vi
Khung bao quanh (bên ngoài)
儿
Bộ Nhân (chân)
Hai nét chia đôi bên trong
溢
yì • dật
Tràn ra
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
益
Chữ Ích
Lợi ích / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:tràn
Ví dụ (3)
chúfáng厨房lǐ里piāo飘chū出zhènzhèn阵阵xiāngqì香气,sìyì四溢kāilái开来。
Trong bếp bay ra từng đợt hương thơm, lan tỏa khắp nơi.
Waves of fragrance wafted out from the kitchen and spread everywhere.
tā他de的liǎn脸shàng上yángyì洋溢zhe着rèqíng热情,huólì活力sìyì四溢。
Trên khuôn mặt anh ấy tràn ngập sự nhiệt tình, sức sống tràn trề.
His face was brimming with enthusiasm, radiating vitality.
guìhuā桂花shèngkāi盛开de的jìjié季节,mǎnyuán满园huāxiāng花香sìyì四溢。
Vào mùa hoa quế nở rộ, khắp vườn hương hoa lan tỏa ngào ngạt.
In the season when osmanthus flowers are in full bloom, the whole garden is filled with fragrance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây