四溢
—
Gợi nhớ
Từ "四溢" (sì yì) mang nghĩa "tràn", kết hợp bởi 四 (sì - tứ): "số bốn" + 溢 (yì - dật): "Tràn ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 四: Bên trong khung vuông vắn (囗) có sự phân chia cân đối (儿) ra bốn hướng đông tây nam bắc, biểu thị cho con số bốn (四). • Chữ 溢: Dòng nước (氵) rót thêm ngày càng nhiều (益) vào chiếc bình đầy khiến nước dâng trào và tràn ra ngoài (溢).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 四溢
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tràn
Ví dụ (3)
厨房里飘出阵阵香气,四溢开来。
Trong bếp bay ra từng đợt hương thơm, lan tỏa khắp nơi.
Waves of fragrance wafted out from the kitchen and spread everywhere.
他的脸上洋溢着热情,活力四溢。
Trên khuôn mặt anh ấy tràn ngập sự nhiệt tình, sức sống tràn trề.
His face was brimming with enthusiasm, radiating vitality.
桂花盛开的季节,满园花香四溢。
Vào mùa hoa quế nở rộ, khắp vườn hương hoa lan tỏa ngào ngạt.
In the season when osmanthus flowers are in full bloom, the whole garden is filled with fragrance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây