顺遂
—
Gợi nhớ
Từ "顺遂" (shùn suì) mang nghĩa "suôn sẻ, thuận lợi", kết hợp bởi 顺 (shùn - thuận): "thuận lợi" + 遂 (suì - toại): "thuận lợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顺: Cái đầu (页) suy nghĩ thông suốt và xuôi theo dòng sông (川) chảy hiền hòa, mọi việc đều êm xuôi thuận lợi (顺). • Chữ 遂: Bước chân tiến bước trên đường (辶) theo lối mở thông suốt (丷) như đàn heo rừng nối đuôi nhau (豕) nên mọi việc đều thuận lợi, toại nguyện (遂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 顺遂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:suôn sẻ, thuận lợi
Ví dụ (3)
祝你新的一年里工作顺利,事事顺遂。
Chúc bạn trong năm mới công việc thuận lợi, mọi sự suôn sẻ.
Wishing you smooth work and may everything go well in the new year.
他的创业之路虽然有些波折,但总体上还算顺遂。
Con đường khởi nghiệp của anh ấy mặc dù có chút sóng gió nhưng nhìn chung vẫn khá suôn sẻ.
Although his entrepreneurial journey had some twists and turns, overall it went fairly smoothly.
只要心态好,生活中的万事都会变得更加顺遂。
Chỉ cần tâm thái tốt, mọi việc trong cuộc sống đều sẽ trở nên suôn sẻ hơn.
As long as you have a good mindset, everything in life will go more smoothly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây