属实
—
Gợi nhớ
Từ "属实" (shǔ shí) mang nghĩa "đúng sự thật, xác thực", kết hợp bởi 属 (shǔ / zhǔ - thuộc): "thuộc về" + 实 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 属: Mỗi con người dưới mái nhà (尸) sinh ra đều gắn liền với một loài vật trong mười hai con giáp (禹) là thuộc về, cầm tinh (属). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 属实
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đúng sự thật, xác thực
Ví dụ (3)
经过警方调查,举报信中反映的问题全部属实。
Qua điều tra của cảnh sát, những vấn đề được phản ánh trong thư tố cáo đều hoàn toàn đúng sự thật.
Following a police investigation, all the issues reported in the tip-off letter were found to be true.
如果你反映的情况属实,我们将立即予以解决。
Nếu tình huống bạn phản ánh đúng sự thật, chúng tôi sẽ lập tức giải quyết.
If the situation you reported is true, we will resolve it immediately.
网上流传的绯闻并不属实,当事人已经出面澄清。
Tin đồn lan truyền trên mạng không đúng sự thật, người trong cuộc đã ra mặt làm rõ.
The rumors circulating online are not true, and the person involved has come forward to clarify.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây