舒坦
—
Gợi nhớ
Từ "舒坦" (shū tǎn) mang nghĩa "thoải mái", kết hợp bởi 舒 (shū - thư): "duỗi ra" + 坦 (tǎn - thản): "Bằng phẳng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 舒: Khi ở trong ngôi nhà ấm êm (舍) và biết rộng lòng trao tặng cho người khác (予), tâm hồn sẽ duỗi ra thư thái, thoải mái (舒). • Chữ 坦: Mặt đất (土) trải dài mênh mông dưới ánh mặt trời buổi sớm (旦) hiện ra vô cùng rộng rãi và bằng phẳng (坦).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 舒坦
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:thoải mái
Ví dụ (3)
洗了个热水澡后,他觉得全身舒坦多了。
Sau khi tắm nước nóng xong, anh ấy cảm thấy cả người thoải mái hơn nhiều.
After taking a hot bath, he felt much more comfortable all over.
听到孩子考试合格的消息,父母心里踏实舒坦了。
Nghe tin con thi đỗ, trong lòng bố mẹ cảm thấy yên tâm và thoải mái.
Hearing the news that their child passed the exam, the parents felt reassured and at ease.
躺在草地上晒太阳是件让人十分舒坦的事。
Nằm trên thảm cỏ tắm nắng là một việc khiến người ta vô cùng dễ chịu.
Lying on the grass and basking in the sun is a very pleasant and comfortable thing to do.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây