手杖
—
Gợi nhớ
Từ "手杖" (shǒu zhàng) mang nghĩa "gậy chống, ba toong", kết hợp bởi 手 (shǒu - thủ): "tay" + 杖 (zhàng - trượng): "Gậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 杖: Cành gỗ cứng (木) dài cỡ một trượng (丈) dùng để chống đỡ bước chân người già khi đi đường là cây gậy (杖).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:gậy chống, ba toong
Ví dụ (3)
老爷爷拄着手杖在公园里散步。
Ông cụ chống gậy ba-toong đi dạo trong công viên.
The old grandfather walked in the park leaning on a walking stick.
这根新手杖非常轻便,适合登山用。
Chiếc gậy chống mới này rất nhẹ, thích hợp dùng khi leo núi.
This new walking stick is very lightweight and suitable for mountain climbing.
他在车祸中受了腿伤,出门必须靠手杖支撑。
Anh ta bị thương ở chân trong tai nạn giao thông, ra ngoài phải dựa vào gậy chống để đỡ người.
He suffered a leg injury in a car accident and must rely on a cane for support when going out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây