施以
—
Gợi nhớ
Từ "施以" (shī yǐ) mang nghĩa "đưa cho", kết hợp bởi 施 (shī - thi): "thực hiện" + 以 (yǐ - dĩ): "bằng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 施: Dưới bóng cờ tung bay bốn phương (方), mọi kế hoạch cũng (也) được ban phát và đem ra thi hành, thực hiện (施). • Chữ 以: Hình ảnh một người cầm công cụ bên tay để dẫn dắt người khác cùng làm việc mang nghĩa là dùng, bằng, với (以).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 施以
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đưa cho
Ví dụ (3)
面对困难群众,我们应该施以援手。
Đối mặt với những người dân có hoàn cảnh khó khăn, chúng ta nên dang tay giúp đỡ.
We should lend a helping hand to people in difficulty.
医生决定对病人施以手术治疗。
Bác sĩ quyết định tiến hành điều trị bằng phẫu thuật cho bệnh nhân.
The doctor decided to perform surgery on the patient.
对犯错的学生应当施以合理的教育,而非一味惩罚。
Đối với học sinh mắc lỗi, nên áp dụng giáo dục hợp lý thay vì mù quáng trừng phạt.
Students who make mistakes should be given reasonable guidance and education rather than blind punishment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây