ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
施以
shī yǐ
đưa cho
Hán việt: thi dĩ
—

Gợi nhớ

Từ "施以" (shī yǐ) mang nghĩa "đưa cho", kết hợp bởi 施 (shī - thi): "thực hiện" + 以 (yǐ - dĩ): "bằng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 施: Dưới bóng cờ tung bay bốn phương (方), mọi kế hoạch cũng (也) được ban phát và đem ra thi hành, thực hiện (施). • Chữ 以: Hình ảnh một người cầm công cụ bên tay để dẫn dắt người khác cùng làm việc mang nghĩa là dùng, bằng, với (以).

Thành phần cấu tạo

施以
shī yǐ
đưa cho
施
shī • thi
thực hiện
方
Phương
Vuông / âm đọc (bên trái)
也
Dã
Cũng (bên phải)
以
yǐ • dĩ
bằng
以
Bộ Dĩ
Hình người dùng vật gì đó

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:đưa cho
Ví dụ (3)
miànduì面对kùnnán困难qúnzhòng群众,wǒmen我们yīnggāi应该shīyǐ施以yuánshǒu援手。
Đối mặt với những người dân có hoàn cảnh khó khăn, chúng ta nên dang tay giúp đỡ.
We should lend a helping hand to people in difficulty.
yīshēng医生juédìng决定duì对bìngrén病人shīyǐ施以shǒushù手术zhìliáo治疗。
Bác sĩ quyết định tiến hành điều trị bằng phẫu thuật cho bệnh nhân.
The doctor decided to perform surgery on the patient.
duì对fàncuò犯错de的xuésheng学生yīngdāng应当shīyǐ施以hélǐ合理de的jiàoyù教育,ér而fēi非yíwèi一味chéngfá惩罚。
Đối với học sinh mắc lỗi, nên áp dụng giáo dục hợp lý thay vì mù quáng trừng phạt.
Students who make mistakes should be given reasonable guidance and education rather than blind punishment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây