诗书
—
Gợi nhớ
Từ "诗书" (shī shū) mang nghĩa "tập thơ", kết hợp bởi 诗 (shī - thi): "Bài thơ" + 书 (shū - thư): "sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诗: Lời (讠) hay như trong chùa (寺) tĩnh lặng, câu chữ trau chuốt đẹp đẽ, bài thơ 诗. • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 诗书
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tập thơ
Ví dụ (3)
他出身于书香门第,自幼饱读诗书。
Anh ấy xuất thân từ gia đình nhà nho, từ nhỏ đã đọc nhiều sách vở thánh hiền.
Born into a scholarly family, he has been well-read in the classics since childhood.
祖父常常告诫我们要多读诗书,做一个有文化的人。
Ông nội thường răn dạy chúng tôi phải chăm chỉ đọc sách vở để trở thành người có học thức.
Grandfather often exhorted us to read more classics and literature and become cultured people.
饱读诗书的学者往往具有温文尔雅的气质。
Những học giả uyên bác đọc nhiều sách vở thường mang khí chất ôn hòa, lịch thiệp.
Scholars who are well-read in literature and the classics often possess a gentle and refined temperament.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây