ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
胜算
shèng suàn
Tỷ lệ thắng
Hán việt: thắng toán
—

Gợi nhớ

Từ "胜算" (shèng suàn) mang nghĩa "Tỷ lệ thắng", kết hợp bởi 胜 (shèng - thắng): "chiến thắng" + 算 (suàn - toán): "tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胜: Mang cơ bắp khỏe khoắn (月) tràn đầy sức sống (生) vượt qua mọi thử thách để giành lấy vinh quang và chiến thắng (胜). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét.

Thành phần cấu tạo

胜算
shèng suàn
Tỷ lệ thắng
胜
shèng • thắng
chiến thắng
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Cơ bắp, sức lực dẻo dai (bên trái)
生
Bộ Sinh
Sinh trưởng, vươn lên mạnh mẽ (bên phải)
算
suàn • toán
tính
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, que tính (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (ở giữa)
廾
Bộ Củng
Hai tay chắp (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Tỷ lệ thắng
Ví dụ (3)
wǒmen我们zuò做le了chōngfèn充分de的zhǔnbèi准备,zhè这cì次bǐsài比赛shèngsuàn胜算hěn很dà大。
Chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ, trận thi đấu lần này phần thắng rất lớn.
We have made thorough preparations, so our chances of winning this match are very high.
zài在duìshǒu对手shílì实力rúcǐ如此qiángdà强大de的qíngkuàng情况xià下,wǒmen我们háowú毫无shèngsuàn胜算。
Trong tình huống thực lực của đối thủ mạnh như vậy, chúng tôi không có chút phần thắng nào.
With our opponent being so strong, we have no chance of winning at all.
qíjú棋局biànhuànmòcè变幻莫测,shéi谁yě也méiyǒu没有juéduì绝对de的shèngsuàn胜算。
Ván cờ biến hóa khôn lường, không ai có phần thắng tuyệt đối cả.
The chess game is unpredictable, and neither side has a sure chance of winning.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây