胜算
—
Gợi nhớ
Từ "胜算" (shèng suàn) mang nghĩa "Tỷ lệ thắng", kết hợp bởi 胜 (shèng - thắng): "chiến thắng" + 算 (suàn - toán): "tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胜: Mang cơ bắp khỏe khoắn (月) tràn đầy sức sống (生) vượt qua mọi thử thách để giành lấy vinh quang và chiến thắng (胜). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 胜算
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tỷ lệ thắng
Ví dụ (3)
我们做了充分的准备,这次比赛胜算很大。
Chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ, trận thi đấu lần này phần thắng rất lớn.
We have made thorough preparations, so our chances of winning this match are very high.
在对手实力如此强大的情况下,我们毫无胜算。
Trong tình huống thực lực của đối thủ mạnh như vậy, chúng tôi không có chút phần thắng nào.
With our opponent being so strong, we have no chance of winning at all.
棋局变幻莫测,谁也没有绝对的胜算。
Ván cờ biến hóa khôn lường, không ai có phần thắng tuyệt đối cả.
The chess game is unpredictable, and neither side has a sure chance of winning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây