ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
生灵
shēng líng
sinh vật sống, sinh linh, chúng sinh
Hán việt: sinh linh
—

Gợi nhớ

Từ "生灵" (shēng líng) mang nghĩa "sinh vật sống, sinh linh, chúng sinh", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 灵 (líng - linh): "linh thiêng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 灵: Ngọn lửa thiêng (火) bùng cháy dưới bàn tay cầu nguyện của người làm lễ (彐), lan tỏa sức mạnh kỳ diệu và linh thiêng (灵).

Thành phần cấu tạo

生灵
shēng líng
sinh vật sống, sinh linh, chúng sinh
生
shēng • sinh
sinh
生
Bộ Sinh
Hình cây mọc lên từ mặt đất
灵
líng • linh
linh thiêng
灵
Giản thể từ 靈
Hình pháp sư cầu mưa (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:sinh vật sống, sinh linh, chúng sinh
Ví dụ (3)
zhànzhēng战争bàofā爆发dǎozhì导致shēnglíngtútàn生灵涂炭,wúshù无数jiātíng家庭liúlíshīsuǒ流离失所。
Chiến tranh bùng nổ dẫn đến sinh linh lầm than, vô số gia đình phải rơi vào cảnh màn trời chiếu đất.
The outbreak of war plunged the people into misery and suffering, leaving countless families displaced.
dàzìrán大自然yùnyù孕育le了shìjiān世间de的wànwù万物shēnglíng生灵。
Tự nhiên vĩ đại đã nuôi dưỡng muôn vàn sinh linh trên thế gian.
Nature nurtures all living creatures in the world.
fójiào佛教chàngdǎo倡导cíbēiwèihuái慈悲为怀,bù不shānghài伤害rènhé任何shēnglíng生灵。
Phật giáo kêu gọi lòng từ bi làm gốc, không làm tổn hại đến bất kỳ sinh linh nào.
Buddhism advocates compassion and not harming any living being.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây