生灵
—
Gợi nhớ
Từ "生灵" (shēng líng) mang nghĩa "sinh vật sống, sinh linh, chúng sinh", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 灵 (líng - linh): "linh thiêng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 灵: Ngọn lửa thiêng (火) bùng cháy dưới bàn tay cầu nguyện của người làm lễ (彐), lan tỏa sức mạnh kỳ diệu và linh thiêng (灵).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sinh vật sống, sinh linh, chúng sinh
Ví dụ (3)
战争爆发导致生灵涂炭,无数家庭流离失所。
Chiến tranh bùng nổ dẫn đến sinh linh lầm than, vô số gia đình phải rơi vào cảnh màn trời chiếu đất.
The outbreak of war plunged the people into misery and suffering, leaving countless families displaced.
大自然孕育了世间的万物生灵。
Tự nhiên vĩ đại đã nuôi dưỡng muôn vàn sinh linh trên thế gian.
Nature nurtures all living creatures in the world.
佛教倡导慈悲为怀,不伤害任何生灵。
Phật giáo kêu gọi lòng từ bi làm gốc, không làm tổn hại đến bất kỳ sinh linh nào.
Buddhism advocates compassion and not harming any living being.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây