ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
深究
shēn jiù
đi đến cùng, nghiên cứu sâu, truy cứu tận cùng
Hán việt: thâm cứu
—

Gợi nhớ

Từ "深究" (shēn jiù) mang nghĩa "đi đến cùng, nghiên cứu sâu, truy cứu tận cùng", kết hợp bởi 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)" + 究 (jiū - cứu): "Điều tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深). • Chữ 究: Lục tìm chín (九) hang (穴) để tìm ra sự thật, nghiên cứu kỹ lưỡng, điều tra (究).

Thành phần cấu tạo

深究
shēn jiù
đi đến cùng, nghiên cứu sâu, truy cứu tận cùng
深
shēn • thâm
đậm (màu sắc)
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
罙
Thâm
Sâu thẳm / âm đọc (nằm bên phải)
究
jiū • cứu
Điều tra
穴
Bộ Huyệt
Hang (phía trên)
九
Cửu
Chín / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:đi đến cùng, nghiên cứu sâu, truy cứu tận cùng
Ví dụ (3)
jìrán既然zhè这zhǐshì只是gè个wùhuì误会,wǒmen我们jiù就búbì不必shēnjiū深究le了。
Vì đây chỉ là một sự hiểu lầm, chúng ta không cần phải truy cứu sâu thêm nữa.
Since this is just a misunderstanding, we don't need to probe into it any further.
zhè这gè个wèntí问题hěn很fùzá复杂,xūyào需要zhuānjiā专家men们jìnyíbù进一步shēnjiū深究。
Vấn đề này rất phức tạp, cần các chuyên gia nghiên cứu sâu hơn nữa.
This issue is very complex and requires further investigation by experts.
jǐngfāng警方juédìng决定duì对zhè这qǐ起shìgù事故bèihòu背后de的zhēnzhèng真正yuányīn原因jìnxíng进行shēnjiū深究。
Cảnh sát quyết định truy cứu tận cùng nguyên nhân thực sự đằng sau vụ tai nạn này.
The police decided to get to the bottom of the true cause behind this accident.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây