ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
少妇
shào fù
người phụ nữ trẻ
Hán việt: thiếu phụ
—

Gợi nhớ

Từ "少妇" (shào fù) mang nghĩa "người phụ nữ trẻ", kết hợp bởi 少 (shǎo - thiểu): "ít" + 妇 (fù - phụ): "Phụ nữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 少: Vật vốn đã nhỏ bé (小) lại còn bị lưỡi dao phẩy cắt bớt đi một phần (丿), khiến phần còn lại trở nên thiếu hụt và ít ỏi (少). • Chữ 妇: Người phụ nữ (女) tay cầm chiếc chổi (彐) chăm chỉ vun vén quét dọn cửa nhà cho sạch sẽ chính là người vợ, người phụ nữ đảm đang (妇).

Thành phần cấu tạo

少妇
shào fù
người phụ nữ trẻ
少
shǎo • thiểu
ít
小
Bộ Tiểu (biến thể)
Nhỏ, ít ỏi
丿
Nét phẩy
Nét cắt bớt (phía trên)
妇
fù • phụ
Phụ nữ
女
Bộ Nữ
Người phụ nữ (bên trái)
彐
Bộ Kệ
Hình chiếc chổi quét dọn nhà cửa (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:người phụ nữ trẻ
Ví dụ (3)
nà那míng名shàofù少妇wēnróu温柔de地bào抱zhe着tā她tíkū啼哭bù不zhǐ止de的yīng'ér婴儿。
Người phụ nữ trẻ tuổi đó dịu dàng ôm đứa con nhỏ đang khóc không ngừng của mình.
That young married woman gently held her incessantly crying baby.
hūnhòu婚后de的tā她yīrán依然bǎochí保持zhe着shàofù少妇tèyǒu特有de的qīngchūn青春huólì活力。
Sau khi kết hôn cô ấy vẫn giữ được sức sống thanh xuân đặc trưng của người phụ nữ trẻ.
After marriage, she still maintained the youthful vitality characteristic of a young married woman.
zhè这běn本zázhì杂志zhǔyào主要miànxiàng面向niánqīng年轻shàofù少妇,tígōng提供yù'ér育儿hé和shíshàng时尚zīxùn资讯。
Cuốn tạp chí này chủ yếu hướng đến những người phụ nữ trẻ, cung cấp thông tin nuôi dạy con cái và thời trang.
This magazine is mainly aimed at young married women, providing parenting and fashion information.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây