少妇
—
Gợi nhớ
Từ "少妇" (shào fù) mang nghĩa "người phụ nữ trẻ", kết hợp bởi 少 (shǎo - thiểu): "ít" + 妇 (fù - phụ): "Phụ nữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 少: Vật vốn đã nhỏ bé (小) lại còn bị lưỡi dao phẩy cắt bớt đi một phần (丿), khiến phần còn lại trở nên thiếu hụt và ít ỏi (少). • Chữ 妇: Người phụ nữ (女) tay cầm chiếc chổi (彐) chăm chỉ vun vén quét dọn cửa nhà cho sạch sẽ chính là người vợ, người phụ nữ đảm đang (妇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 少妇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người phụ nữ trẻ
Ví dụ (3)
那名少妇温柔地抱着她啼哭不止的婴儿。
Người phụ nữ trẻ tuổi đó dịu dàng ôm đứa con nhỏ đang khóc không ngừng của mình.
That young married woman gently held her incessantly crying baby.
婚后的她依然保持着少妇特有的青春活力。
Sau khi kết hôn cô ấy vẫn giữ được sức sống thanh xuân đặc trưng của người phụ nữ trẻ.
After marriage, she still maintained the youthful vitality characteristic of a young married woman.
这本杂志主要面向年轻少妇,提供育儿和时尚资讯。
Cuốn tạp chí này chủ yếu hướng đến những người phụ nữ trẻ, cung cấp thông tin nuôi dạy con cái và thời trang.
This magazine is mainly aimed at young married women, providing parenting and fashion information.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây