上策
—
Gợi nhớ
Từ "上策" (shàng cè) mang nghĩa "Chính sách tốt nhất", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 策 (cè - sách): "sách lược". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 策: Xưa kia người ta khắc chữ lên thẻ tre (⺮) nhọn như gai (朿) để vạch ra mưu lược, kế sách trị nước (策).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 上策
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chính sách tốt nhất
Ví dụ (3)
既然双方分歧太大,暂缓合作、冷静思考才是上策。
Kể từ khi hai bên bất đồng quá lớn, tạm hoãn hợp tác, suy nghĩ bình tĩnh mới là thượng sách.
Since the differences between the two sides are too great, postponing cooperation and thinking calmly is the best policy.
兵法云:“三十六计,走为上策。”
Binh pháp nói: "Trong ba mươi sáu kế, chạy là thượng sách."
As the art of war says, "Of the Thirty-Six Stratagems, retreating is the best option."
面对对手的挑衅,保持冷静而不理会是明智的上策。
Đối mặt với sự khiêu khích của đối thủ, giữ bình tĩnh và không bận tâm mới là thượng sách khôn ngoan.
In the face of the opponent's provocation, staying calm and ignoring it is the wisest course of action.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây