软禁
—
Gợi nhớ
Từ "软禁" (ruǎnjìn) mang nghĩa "Quản thúc tại gia, giam lỏng", kết hợp bởi 软 (ruǎn - nhuyễn): "Mềm mại" + 禁 (jìn / jīn - cấm): "cấm đoán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 软: Bánh xe (车) lăn êm ái khiến người ngồi tựa lưng ngáp ngủ (欠) vì đệm ghế quá êm và mềm mại (软). • Chữ 禁: Trước khu rừng (林) thiêng, thần linh ban lời chỉ thị (示) không ai được phép tự ý bước vào, đó là lệnh cấm đoán (禁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 软禁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Quản thúc tại gia, giam lỏng
Ví dụ (3)
这位政治家被限制在自己的住宅内软禁起来。
Nhà chính trị này bị hạn chế đi lại và bị giam lỏng ngay trong dinh thự của mình.
The politician was confined to his own residence and placed under house arrest.
经过几年的软禁,他终于重新获得了人身自由。
Sau vài năm bị quản thúc tại gia, cuối cùng ông ấy cũng lấy lại được tự do cá nhân.
After several years of house arrest, he finally regained his personal freedom.
历史上有许多被废黜的君主都遭到了软禁。
Trong lịch sử, có rất nhiều vị vua bị phế truất đã phải chịu cảnh giam lỏng.
Many deposed monarchs in history were placed under house arrest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây