热络
—
Gợi nhớ
Từ "热络" (rè luò) mang nghĩa "Sôi nổi, ấm áp, thân mật", kết hợp bởi 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 络 (luò - lạc): "Lưới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 络: Hàng ngàn sợi tơ mảnh (纟) từ khắp các ngả (各) đan kết chặt chẽ với nhau tạo thành tấm lưới hay mạng lưới (络).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 热络
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Sôi nổi, ấm áp, thân mật
Ví dụ (3)
聚会上的气氛非常热络,大家都聊得很开心。
Không khí buổi tiệc rất sôi nổi, mọi người đều nói chuyện vui vẻ.
The atmosphere at the party was very lively and warm, and everyone chatted happily.
近年来,两国之间的民间往来日常热络。
Những năm gần đây, các hoạt động giao lưu dân gian giữa hai nước ngày càng nhộn nhịp, thân thiết.
In recent years, people-to-people exchanges between the two countries have been increasingly active and cordial.
他生性开朗,很快就和新同事们热络起来。
Anh ấy tính tình cởi mở, nhanh chóng trở nên thân thiết với các đồng nghiệp mới.
Cheerful by nature, he quickly warmed up to his new colleagues.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây