ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
热络
rè luò
Sôi nổi, ấm áp, thân mật
Hán việt: nhiệt lạc
—

Gợi nhớ

Từ "热络" (rè luò) mang nghĩa "Sôi nổi, ấm áp, thân mật", kết hợp bởi 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 络 (luò - lạc): "Lưới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 络: Hàng ngàn sợi tơ mảnh (纟) từ khắp các ngả (各) đan kết chặt chẽ với nhau tạo thành tấm lưới hay mạng lưới (络).

Thành phần cấu tạo

热络
rè luò
Sôi nổi, ấm áp, thân mật
热
rè • nhiệt
nóng
执
Chấp
Cầm nắm (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa (phía dưới)
络
luò • lạc
Lưới
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
各
Các
Mỗi / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Sôi nổi, ấm áp, thân mật
Ví dụ (3)
jùhuì聚会shàng上de的qìfēn气氛fēicháng非常rèluò热络,dàjiā大家dōu都liáode聊得hěn很kāixīn开心。
Không khí buổi tiệc rất sôi nổi, mọi người đều nói chuyện vui vẻ.
The atmosphere at the party was very lively and warm, and everyone chatted happily.
jìnniánlái近年来,liǎng两guó国zhījiān之间de的mínjiān民间wǎnglái往来rìcháng日常rèluò热络。
Những năm gần đây, các hoạt động giao lưu dân gian giữa hai nước ngày càng nhộn nhịp, thân thiết.
In recent years, people-to-people exchanges between the two countries have been increasingly active and cordial.
tā他shēngxìng生性kāilǎng开朗,hěn很kuài快jiù就hé和xīn新tóngshì同事men们rèluò热络qǐlái起来。
Anh ấy tính tình cởi mở, nhanh chóng trở nên thân thiết với các đồng nghiệp mới.
Cheerful by nature, he quickly warmed up to his new colleagues.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây