泉涌
—
Gợi nhớ
Từ "泉涌" (quán yǒng) mang nghĩa "tuôn trào như suối", kết hợp bởi 泉 (quán - tuyền): "Suối" + 涌 (yǒng - dũng): "trào lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泉: Nước (水) trắng (白) trong veo chảy ra từ đá, nguồn nước tự nhiên, suối (泉). • Chữ 涌: Dòng nước ngầm (氵) nén trong đường ống hẹp (甬) bỗng gặp khe hở liền cuồn cuộn trào lên, tuôn ra mạnh mẽ (涌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 泉涌
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tuôn trào như suối
Ví dụ (3)
他的脑海里不断有新想法如泉涌般浮现。
Trong đầu anh ấy liên tiếp hiện ra những ý tưởng mới tuôn trào như suối.
New ideas kept welling up in his mind like a gushing spring.
听到这个感人的故事,大家的泪水如泉涌。
Nghe thấy câu chuyện cảm động này, nước mắt mọi người tuôn chảy như suối.
Hearing this touching story, everyone's tears gushed like a spring.
随着阀门开启,石油从井口喷薄泉涌。
Cùng với việc mở van, dầu mỏ phun trào xối xả từ miệng giếng.
As the valve opened, oil gushed out from the wellhead.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây