趣事
—
Gợi nhớ
Từ "趣事" (qù shì) mang nghĩa "chuyện thú vị, chuyện vui", kết hợp bởi 趣 (qù - thú): "hứng thú" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 趣: Vội vàng chạy bước nhanh (走) để đón lấy điều mình yêu thích (取), thể hiện niềm đam mê và sự hứng thú, thú vị (趣). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 趣事
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chuyện thú vị, chuyện vui
Ví dụ (3)
爷爷总是喜欢给我们讲他年轻时的趣事。
Ông nội luôn thích kể cho chúng tôi nghe những chuyện thú vị thời trẻ của ông.
Grandpa always likes to tell us amusing anecdotes from when he was young.
旅途中发生了很多意想不到的趣事。
Trong chuyến du lịch đã xảy ra rất nhiều câu chuyện thú vị ngoài dự kiến.
Many unexpected and interesting things happened during the trip.
这本童话书里记录了小动物们的种种趣事。
Cuốn sách truyện cổ tích này ghi lại đủ mọi câu chuyện thú vị của những con vật nhỏ.
This fairytale book records all sorts of fun stories about little animals.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây