轻巧
—
Gợi nhớ
Từ "轻巧" (qīng qiǎo) mang nghĩa "nhẹ nhàng, khéo léo", kết hợp bởi 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 巧 (qiǎo - xảo): "Khéo léo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 巧: Người thợ thủ công (工) uốn từng đường nét hơi thở (丂) uyển chuyển vào tác phẩm, tạo nên sự tinh xảo, khéo léo (巧).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 轻巧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:nhẹ nhàng, khéo léo
Ví dụ (3)
这部新电脑设计得非常轻巧,便于携带。
Chiếc máy tính mới này được thiết kế rất mỏng nhẹ, dễ dàng mang theo.
This new computer is designed to be very lightweight and compact, making it easy to carry around.
他动作轻巧地跳过了栏杆。
Anh ấy nhảy qua lan can bằng động tác rất nhẹ nhàng khéo léo.
He vaulted over the railing with agile, nimble movements.
这个问题被他轻巧地解决了。
Vấn đề này đã được anh ấy giải quyết một cách nhẹ nhàng dễ dàng.
This problem was easily and deftly solved by him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây