ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
亲王
qīn wáng
hoàng tử
Hán việt: thân vương
—

Gợi nhớ

Từ "亲王" (qīn wáng) mang nghĩa "hoàng tử", kết hợp bởi 亲 (qīn / qìng - thân): "thân thiết" + 王 (wáng - vương): "vua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亲: Đứng tựa bên gốc cây gỗ (木) dõi mắt trông theo người ruột thịt (立) bằng cả tấm lòng yêu thương chính là người thân, thân thiết (亲). • Chữ 王: Ba nét ngang tượng trưng cho Trời, Đất và Người được kết nối xuyên suốt bởi một trục dọc ở giữa (王) chính là bậc quốc vương, nhà vua (王).

Thành phần cấu tạo

亲王
qīn wáng
hoàng tử
亲
qīn / qìng • thân
thân thiết
亲
Giản thể từ 親
Hình người đứng trên cây nhìn con (phồn thể có bộ Kiến 見)
王
wáng • vương
vua
王
Bộ Vương
Hình ba nét ngang nối bởi nét dọc: trời, người, đất

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:hoàng tử
Ví dụ (3)
qīnwáng亲王dàibiǎo代表guówáng国王chūxí出席le了zhè这cì次guóyàn国宴。
Thân vương đại diện cho nhà vua tham dự buổi quốc yến lần này.
The prince attended this state banquet on behalf of the king.
lìshǐ历史shàng上xǔduō许多qīnwáng亲王dōu都yōngyǒu拥有zìjǐ自己de的fēngdì封地。
Trong lịch sử, nhiều vị thân vương đều sở hữu vùng đất phong của riêng mình.
In history, many royal princes had their own fiefdoms.
qīnwáng亲王fǔdǐ府邸de的jiànzhù建筑fēnggé风格fēicháng非常hóngwěi宏伟。
Phong cách kiến trúc của phủ thân vương vô cùng hùng vĩ.
The architectural style of the prince's mansion is very magnificent.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây