千秋
—
Gợi nhớ
Từ "千秋" (qiān qiū) mang nghĩa "ngàn thu, lịch sử lâu dài", kết hợp bởi 千 (qiān - thiên): "một nghìn" + 秋 (qiū - thu): "Mùa thu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 千: Trên chữ thập mười (十) đặt thêm một nét phẩy (丿) vươn cao gấp trăm lần, tạo thành con số một nghìn (千). • Chữ 秋: Khi những bông lúa (禾) ngoài đồng chín vàng rực rỡ như ánh lửa (火) báo hiệu thời điểm gặt hái đã về chính là tiết trời mùa thu (秋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 千秋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ngàn thu, lịch sử lâu dài
Ví dụ (3)
这两位画家的作品风格各异,各有千秋。
Tác phẩm của hai họa sĩ này phong cách khác biệt, mỗi người một vẻ.
The works of these two painters have distinct styles, each with its own merits.
这一伟大的事业功在当代,利在千秋。
Sự nghiệp vĩ đại này có công ở hiện tại, có lợi cho ngàn thu.
This great undertaking brings achievements to the present age and benefits for centuries to come.
愿我们的友谊万古长青,传之千秋。
Chúc cho tình hữu nghị của chúng ta mãi mãi xanh tươi, lưu truyền ngàn thu.
May our friendship remain evergreen and be passed down through the ages.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây