ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
扑通
pū tōng
đập mạnh
Hán việt: phác thông
—

Gợi nhớ

Từ "扑通" (pū tōng) mang nghĩa "đập mạnh", kết hợp bởi 扑 (pū - phác): "Nhảy vào" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扑: Đưa bàn tay (扌) vươn thẳng về phía trước (卜) để vồ lấy mục tiêu, diễn tả động tác nhảy vào, lao vào (扑). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通).

Thành phần cấu tạo

扑通
pū tōng
đập mạnh
扑
pū • phác
Nhảy vào
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
卜
Bộ Bốc
Rơi / âm đọc (nằm bên phải)
通
tōng • thông
Giao tiếp
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Tượng thanh từ
Nghĩa:đập mạnh
Ví dụ (3)
zhǐ只tīng听pūtōngyìshēng扑通一声,xiǎogǒu小狗diào掉jìn进le了yóuyǒngchí游泳池lǐ里。
Chỉ nghe thấy một tiếng "tủm", chú chó con đã rơi xuống bể bơi。
With a splash, the puppy fell into the swimming pool.
kàndào看到xǐhuan喜欢de的rén人zǒu走guòlái过来,tā他de的xīn心pūtōng扑通pūtōng扑通zhítiào直跳。
Nhìn thấy người mình thích đi tới, tim anh ấy đập thình thịch liên hồi.
Seeing the person he liked walking over, his heart thumped wildly.
tā他pūtōngyìshēng扑通一声guìdǎo跪倒zài在dì地,qǐngqiú请求mǔqīn母亲de的yuánliàng原谅。
Anh ấy quỳ sụp xuống đất phát ra một tiếng "thịch", cầu xin sự tha thứ của mẹ.
He dropped to his knees with a thud, begging for his mother's forgiveness.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây