扑通
—
Gợi nhớ
Từ "扑通" (pū tōng) mang nghĩa "đập mạnh", kết hợp bởi 扑 (pū - phác): "Nhảy vào" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扑: Đưa bàn tay (扌) vươn thẳng về phía trước (卜) để vồ lấy mục tiêu, diễn tả động tác nhảy vào, lao vào (扑). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 扑通
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tượng thanh từ
Nghĩa:đập mạnh
Ví dụ (3)
只听扑通一声,小狗掉进了游泳池里。
Chỉ nghe thấy một tiếng "tủm", chú chó con đã rơi xuống bể bơi。
With a splash, the puppy fell into the swimming pool.
看到喜欢的人走过来,他的心扑通扑通直跳。
Nhìn thấy người mình thích đi tới, tim anh ấy đập thình thịch liên hồi.
Seeing the person he liked walking over, his heart thumped wildly.
他扑通一声跪倒在地,请求母亲的原谅。
Anh ấy quỳ sụp xuống đất phát ra một tiếng "thịch", cầu xin sự tha thứ của mẹ.
He dropped to his knees with a thud, begging for his mother's forgiveness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây