凭空
—
Gợi nhớ
Từ "凭空" (píng kōng) mang nghĩa "vô căn cứ, bỗng dưng", kết hợp bởi 凭 (píng - bằng): "Dựa vào" + 空 (kōng / kòng - không): "trống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凭: Khi trao gửi sự tín nhiệm (任) cũng giống như đặt lưng tựa lên chiếc ghế kỷ (几) vững chãi, tạo nên chỗ dựa vào, bằng vào (凭). • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 凭空
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:vô căn cứ, bỗng dưng
Ví dụ (3)
编造谣言、凭空捏造事实是违法行为。
Thêu dệt tin đồn, bịa đặt sự thật vô căn cứ là hành vi vi phạm pháp luật.
Spreading rumors and fabricating facts out of thin air are illegal acts.
你不能凭空想象,必须要拿出证据来。
Bạn không thể tưởng tượng vô căn cứ, cần phải đưa ra chứng cứ rõ ràng.
You cannot just imagine things out of thin air; you must produce evidence.
这个问题不会凭空消失,我们必须面对它。
Vấn đề này sẽ không tự dưng biến mất, chúng ta phải đối mặt với nó.
This problem won't disappear into thin air; we must face it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây