蓬松
—
Gợi nhớ
Từ "蓬松" (péng sōng) mang nghĩa "Bồng bềnh, xù, xốp", kết hợp bởi 蓬 (péng - bồng): "Xơ xác" + 松 (sōng - tùng): "cây thông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蓬: Đám cỏ dại (艹) mọc lan tràn gặp nhau (逢) đan kín lối đi tạo nên cảnh tượng um tùm lộn xộn, chỉ sự rối bời, xơ xác (蓬). • Chữ 松: Loài cây gỗ (木) vươn cao hiên ngang như bậc trượng phu (公) giữa sương tuyết mùa đông chính là cây thông (松).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 蓬松
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Bồng bềnh, xù, xốp
Ví dụ (3)
她刚洗完头,头发显得非常蓬松。
Cô ấy vừa gội đầu xong, tóc trông rất bồng bềnh.
She just washed her hair, and it looks very fluffy.
这只小狗身上长着蓬松的白毛。
Chú chó nhỏ này có bộ lông trắng bồng bềnh trên người.
This puppy has fluffy white fur on its body.
新买的羽绒服既保暖又蓬松。
Chiếc áo khoác phao mới mua vừa ấm áp lại vừa xốp nhẹ.
The newly bought down jacket is both warm and fluffy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây