ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
旁白
páng bái
Lời thuyết minh, lời dẫn
Hán việt: bàng bạch
—

Gợi nhớ

Từ "旁白" (páng bái) mang nghĩa "Lời thuyết minh, lời dẫn", kết hợp bởi 旁 (páng - bàng): "bên cạnh" + 白 (bái - bạch): "trắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旁: Người đứng thẳng (立) mở rộng tầm nhìn về bốn phương (方) để quan sát những người đang đứng ở ngay bên cạnh mình (旁). • Chữ 白: Khi mặt trời (日) vừa nhô lên phóng tia nắng đầu tiên (丿) xua tan màn đêm, đất trời bừng lên sắc sáng trong trẻo của màu trắng (白).

Thành phần cấu tạo

旁白
páng bái
Lời thuyết minh, lời dẫn
旁
páng • bàng
bên cạnh
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (phía trên)
方
Bộ Phương
Phương hướng, vuông vắn / âm đọc (phía dưới)
白
bái • bạch
trắng
丿
Nét phẩy
Tia sáng (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Lời thuyết minh, lời dẫn
Ví dụ (3)
zhè这bù部jìlùpiàn纪录片de的pángbái旁白yóu由yí一wèi位zhùmíng著名yǎnyuán演员pèiyīn配音。
Lời dẫn của bộ phim tài liệu này do một diễn viên nổi tiếng lồng tiếng.
The narration of this documentary is voiced by a famous actor.
wǔtái舞台shàng上de的pángbái旁白bāngzhù帮助guānzhòng观众lǐjiě理解le了juésè角色de的nèixīn内心shìjiè世界。
Lời thuyết minh trên sân khấu giúp khán giả hiểu được thế giới nội tâm của nhân vật.
The narration on stage helped the audience understand the character's inner world.
diànyǐng电影kāitóu开头de的pángbái旁白jiāodài交代le了gùshì故事de的bèijǐng背景。
Lời độc thoại ở đầu phim đã giới thiệu bối cảnh của câu chuyện.
The voice-over at the beginning of the movie explained the background of the story.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây