旁白
—
Gợi nhớ
Từ "旁白" (páng bái) mang nghĩa "Lời thuyết minh, lời dẫn", kết hợp bởi 旁 (páng - bàng): "bên cạnh" + 白 (bái - bạch): "trắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旁: Người đứng thẳng (立) mở rộng tầm nhìn về bốn phương (方) để quan sát những người đang đứng ở ngay bên cạnh mình (旁). • Chữ 白: Khi mặt trời (日) vừa nhô lên phóng tia nắng đầu tiên (丿) xua tan màn đêm, đất trời bừng lên sắc sáng trong trẻo của màu trắng (白).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 旁白
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lời thuyết minh, lời dẫn
Ví dụ (3)
这部纪录片的旁白由一位著名演员配音。
Lời dẫn của bộ phim tài liệu này do một diễn viên nổi tiếng lồng tiếng.
The narration of this documentary is voiced by a famous actor.
舞台上的旁白帮助观众理解了角色的内心世界。
Lời thuyết minh trên sân khấu giúp khán giả hiểu được thế giới nội tâm của nhân vật.
The narration on stage helped the audience understand the character's inner world.
电影开头的旁白交代了故事的背景。
Lời độc thoại ở đầu phim đã giới thiệu bối cảnh của câu chuyện.
The voice-over at the beginning of the movie explained the background of the story.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây