ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
偶数
ǒu shù
Số chẵn
Hán việt: ngẫu số
—

Gợi nhớ

Từ "偶数" (ǒu shù) mang nghĩa "Số chẵn", kết hợp bởi 偶 (ǒu - ngẫu): "ngẫu nhiên" + 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 偶: Một người thật (亻) đứng cạnh hình nhân chạm khắc giống khỉ (禺) tạo thành một cặp đôi, hoặc sự tình cờ gặp gỡ ngẫu nhiên (偶). • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数).

Thành phần cấu tạo

偶数
ǒu shù
Số chẵn
偶
ǒu • ngẫu
ngẫu nhiên
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
禺
Chữ Ngu
Loài khỉ, khu vực / âm đọc (bên phải)
数
shù / shǔ / shuò • số
số
娄
Lâu
Kéo, dẫn dắt (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, gõ, hành động (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Số chẵn
Ví dụ (3)
22、44、66、88dōu都shì是ǒushù偶数。
2, 4, 6, 8 đều là số chẵn.
2, 4, 6, and 8 are all even numbers.
zhè这gè个bān班de的xuésheng学生rénshù人数shì是gè个ǒushù偶数。
Số lượng học sinh của lớp này là một số chẵn.
The number of students in this class is an even number.
zài在shùxué数学zhōng中,ǒushù偶数kěyǐ可以bèi被èr二zhěngchú整除。
Trong toán học, số chẵn có thể chia hết cho hai.
In mathematics, even numbers are divisible by two.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây