偶数
—
Gợi nhớ
Từ "偶数" (ǒu shù) mang nghĩa "Số chẵn", kết hợp bởi 偶 (ǒu - ngẫu): "ngẫu nhiên" + 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 偶: Một người thật (亻) đứng cạnh hình nhân chạm khắc giống khỉ (禺) tạo thành một cặp đôi, hoặc sự tình cờ gặp gỡ ngẫu nhiên (偶). • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 偶数
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Số chẵn
Ví dụ (3)
2、4、6、8都是偶数。
2, 4, 6, 8 đều là số chẵn.
2, 4, 6, and 8 are all even numbers.
这个班的学生人数是个偶数。
Số lượng học sinh của lớp này là một số chẵn.
The number of students in this class is an even number.
在数学中,偶数可以被二整除。
Trong toán học, số chẵn có thể chia hết cho hai.
In mathematics, even numbers are divisible by two.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây